綆縻 gěng mí · cảnh mi Hán Việt: cảnh mi · Pinyin: gěng mí Tổng quan Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 縻 (mi)Pinyingěng míHán Việtcảnh miCấu tạo綆 + 縻 · cảnh + mi nghĩa thành phần: cảnh + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繩索。比喻連綿不絕。《文選.王粲.詠史詩》:「臨穴呼蒼天,涕下如綆縻。」