绣像

tú tượng

Hán Việt: tú tượng

Tổng quan

1. ảnh thêu。綉成的人像。 2. ảnh thêu (tỉ mỉ công phu thời xưa)。指畫工細緻的人像。 綉像小說(卷首插有綉像的通俗小說)。 tiểu thuyết tú tượng (loại tiểu thuyết thông tục ngoài bìa vẽ hình người)

Cấu tạo: (tú) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. ảnh thêu。綉成的人像。 2. ảnh thêu (tỉ mỉ công phu thời xưa)。指畫工細緻的人像。 綉像小說(卷首插有綉像的通俗小說)。 tiểu thuyết tú tượng (loại tiểu thuyết thông tục ngoài bìa vẽ hình người)