綉花 tú hoa Hán Việt: tú hoa Tổng quan thêu hoa 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"绣花"。 2.用彩线在织物上刺成花纹图案等。 Cấu tạo: 绣 (tú) + 花 (hoa)Hán Việttú hoaTừ loạiđộngCấu tạo绣 + 花 · tú + hoa nghĩa thành phần: tú + hoa Từ liên quan Gần nghĩa綉花鞋 · 綉花枕頭 · 綉像 · 綉房 · 綉球 · 綉鞋 · 绣像 · 绣墩