綉鞋 tú hài Hán Việt: tú hài Tổng quan giày thêu 新华 · Tân Hoa Đại lục 妇女穿的绣着花的鞋。 Cấu tạo: 绣 (tú) + 鞋 (hài)Hán Việttú hàiTừ loạidanhCấu tạo绣 + 鞋 · tú + hài nghĩa thành phần: tú + hài Nghĩa ViệtCihui 名 Từ liên quan Gần nghĩa綉像 · 綉房 · 綉球 · 綉花 · 绣像 · 绣墩 · 绣帷 · 绣房