綏福

tuy phúc

Hán Việt: tuy phúc

Tổng quan

Tuy Phước (thuộc Bình Định)

Cấu tạo: 绥 (tuy) + 福 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tuy Phước

Từ liên quan

Gần nghĩa

福人 · 福份 · 福佑 · 福佬 · 福克 · 福兴 · 福冈 · 福分