經唄

kinh bái

Hán Việt: kinh bái

Tổng quan

(雜語)歌詠經文之聲。即梵唄也。慧琳音義六十五曰:「經唄,僧尼法事梵唄聲也。」☸

Cấu tạo: 经 (kinh) + 呗 (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)歌詠經文之聲。即梵唄也。慧琳音義六十五曰:「經唄,僧尼法事梵唄聲也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄策 · 唄讚 · 經久 · 經傳 · 經典