经木 kinh mộc Hán Việt: kinh mộc Tổng quan kinh mộc (物名)讀經時所打之拍子木,謂之經木,亦曰音木。☸ Cấu tạo: 经 (kinh) + 木 (mộc)Hán Việtkinh mộcCấu tạo经 + 木 · kinh + mộc nghĩa thành phần: kinh + mộc Nghĩa ViệtCihui kinh mộc (物名)讀經時所打之拍子木,謂之經木,亦曰音木。☸