經武 jīng wǔ · kinh võ Hán Việt: kinh võ · Pinyin: jīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 武 (võ)Pinyinjīng wǔHán Việtkinh võCấu tạo經 + 武 · kinh + võ nghĩa thành phần: kinh + võ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經營武事。《左傳.魯宣公十二年》:「子姑整軍而經武乎,猶有弱而昧者,何必楚?」三國魏.阮籍〈詠懷詩〉一三首之一:「才非允文,器非經武。」