经济才 kinh tể tài Hán Việt: kinh tể tài Tổng quan Cấu tạo: 经 (kinh) + 济 (tể) + 才 (tài)Hán Việtkinh tể tàiCấu tạo经 + 济 + 才 · kinh + tể + tài nghĩa thành phần: kinh + tể + tài