经者 kinh giả Hán Việt: kinh giả Tổng quan kinh giả (人名)受持法華經者。又講說經論者。對於禪者而云。☸ Cấu tạo: 经 (kinh) + 者 (giả)Hán Việtkinh giảCấu tạo经 + 者 · kinh + giả nghĩa thành phần: kinh + giả Nghĩa ViệtCihui kinh giả (人名)受持法華經者。又講說經論者。對於禪者而云。☸