綜制 zōng zhì·tống chế Hán Việt: tống chế · Pinyin: zōng zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹总管。 Cấu tạo: 綜 (tống) + 制 (chế)Pinyinzōng zhìHán Việttống chếCấu tạo綜 + 制 · tống + chế nghĩa thành phần: tống + chế Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 製件 · 制伏 · 制住 · 製作 · 制使 · 製假 · 制備