綜採 zōng cǎi · tống thải Hán Việt: tống thải · Pinyin: zōng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 採 (thải)Pinyinzōng cǎiHán Việttống thảiCấu tạo綜 + 採 · tống + thải nghĩa thành phần: tống + thải