綜攝 zōng shè · tống nhiếp Hán Việt: tống nhiếp · Pinyin: zōng shè Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 攝 (nhiếp)Pinyinzōng shèHán Việttống nhiếpCấu tạo綜 + 攝 · tống + nhiếp nghĩa thành phần: tống + nhiếp