綜攬 zōng lǎn · tống lãm Hán Việt: tống lãm · Pinyin: zōng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 攬 (lãm)Pinyinzōng lǎnHán Việttống lãmCấu tạo綜 + 攬 · tống + lãm nghĩa thành phần: tống + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 主持一切。如:「本會由理事長綜攬會務。」