綜管 zōng guǎn · tống quản Hán Việt: tống quản · Pinyin: zōng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 管 (quản)Pinyinzōng guǎnHán Việttống quảnCấu tạo綜 + 管 · tống + quản nghĩa thành phần: tống + quản Nghĩa EngCihui 綜管 ōngguǎn v. be in overall charge