綜絲 zōng sī · tống ti Hán Việt: tống ti · Pinyin: zōng sī Tổng quan dây go (khung cửi) Cấu tạo: 綜 (tống) + 絲 (ti)Pinyinzōng sīHán Việttống tiCấu tạo綜 + 絲 · tống + ti nghĩa thành phần: tống + ti Nghĩa ViệtCihui dây go (khung cửi)