綜線 zōng xiàn · tống tuyến Hán Việt: tống tuyến · Pinyin: zōng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 線 (tuyến)Pinyinzōng xiànHán Việttống tuyếnCấu tạo綜 + 線 · tống + tuyến nghĩa thành phần: tống + tuyến