綜覈 zōng hé · tống hạch Hán Việt: tống hạch · Pinyin: zōng hé Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 覈 (hạch)Pinyinzōng héHán Việttống hạchCấu tạo綜 + 覈 · tống + hạch nghĩa thành phần: tống + hạch Nghĩa EngCihui 綜核 zōnghé v. examine/check comprehensively