綜覽 zōng lǎn · tống lãm Hán Việt: tống lãm · Pinyin: zōng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 覽 (lãm)Pinyinzōng lǎnHán Việttống lãmCấu tạo綜 + 覽 · tống + lãm nghĩa thành phần: tống + lãm Nghĩa EngCihui 綜覽 ōnglǎn n. general/comprehensive survey ◆v. view generally