綜錯 zōng cuò · tống thác Hán Việt: tống thác · Pinyin: zōng cuò Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 錯 (thác)Pinyinzōng cuòHán Việttống thácCấu tạo綜 + 錯 · tống + thác nghĩa thành phần: tống + thác