绿鬓 lục tấn Hán Việt: lục tấn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 鬓 (tấn)Hán Việtlục tấnCấu tạo绿 + 鬓 · lục + tấn nghĩa thành phần: lục + tấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 烏黑光亮的鬢髮。唐.崔顥〈盧姬篇〉:「盧姬少小魏王家,綠鬢紅脣桃李花。」