綠黨

lǜ dǎng lục đảng

Hán Việt: lục đảng · Pinyin: lǜ dǎng

Tổng quan

các đảng xanh trên toàn thế giới

Cấu tạo: (lục) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các đảng xanh trên toàn thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自西元一九八○年代起,由生態保護者、反核和平主義者、女性運動者於世界各國所組成的政黨。各國綠黨以環保、和平、社會正義為共同訴求,形成跨國串連的政治力量。臺灣亦於一九九六年成立綠黨。

Eng

  • CC-CEDICT worldwide green parties
  • Cihui worldwide green parties