綢緞

chóu duàn trù đoạn

Hán Việt: trù đoạn · Pinyin: chóu duàn

Tổng quan

satin | vải lụa tơ lụa; lụa và đoạn; tơ và xa tanh。綢子和緞子,泛指絲織品。

Cấu tạo: (trù) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui satin | vải lụa tơ lụa; lụa và đoạn; tơ và xa tanh。綢子和緞子,泛指絲織品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綢與緞。泛指絲織品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绸子和缎子,泛指丝织品。

Eng

  • CC-CEDICT satin|silk fabric
  • Cihui satin; silk fabric