維多利亞城

wéi duō lì yà chéngduy đa lợi á thành

Hán Việt: duy đa lợi á thành · Pinyin: wéi duō lì yà chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 多 (đa) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố Victoria

Đức

  • Handedict Victoria City (Stadt in Honkong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

維多利亞島 · 維多利亞州 · 維多利亞港 · 維多利亞湖 · 維多利亞 · 維多利亞公園 · 維多利亞女王 · 維多利亞瀑布