網劇 wǎng jù · võng kịch Hán Việt: võng kịch · Pinyin: wǎng jù Tổng quan phim chiếu mạng Cấu tạo: 網 (võng) + 劇 (kịch)Pinyinwǎng jùHán Việtvõng kịchCấu tạo網 + 劇 · võng + kịch nghĩa thành phần: võng + kịch Nghĩa ViệtCihui phim chiếu mạngEngCC-CEDICT web seriesCihui web series