網綜

wǎng zōng võng tống

Hán Việt: võng tống · Pinyin: wǎng zōng

Tổng quan

chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 網絡綜藝節目|网络综艺节目)

Cấu tạo: (võng) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 網絡綜藝節目|网络综艺节目)

Eng

  • CC-CEDICT online variety show (abbr. for 網絡綜藝節目|网络综艺节目[wang3 luo4 zong1 yi4 jie2 mu4])
  • Cihui online variety show (abbr. for 網絡綜藝節目|网络综艺节目)