網路聊天室

wǎng lù liáo tiān shìvõng lộ liêu thiên thất

Hán Việt: võng lộ liêu thiên thất · Pinyin: wǎng lù liáo tiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 聊 (liêu) + 天 (thiên) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng chat trực tuyến

Đức

  • Handedict Chat-Raum

Từ liên quan

Gần nghĩa

網路鏈接層 · 網路作業系統 · 網路平台 · 網路應用 · 網路服務 · 網路架構 · 網路特務 · 網路環境