網路鏈接層

wǎng lù liàn jiē céng võng lộ liên tiếp tằng

Hán Việt: võng lộ liên tiếp tằng · Pinyin: wǎng lù liàn jiē céng

Tổng quan

tầng liên kết mạng

Cấu tạo: (võng) + (lộ) + (liên) + (tiếp) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng liên kết mạng

Eng

  • CC-CEDICT network link layer
  • Cihui network link layer