網路鏈接層

wǎng lù liàn jiē céngvõng lộ liên tiếp tằng

Hán Việt: võng lộ liên tiếp tằng · Pinyin: wǎng lù liàn jiē céng

Tổng quan

tầng liên kết mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp liên kết mạng
  • Google Alex v6 tầng liên kết mạng

Eng

  • Cihui network link layer

Từ liên quan

Gần nghĩa

網路作業系統 · 網路平台 · 網路應用 · 網路服務 · 網路架構 · 網路特務 · 網路環境 · 網路節點