網車 wǎng chē · võng xa Hán Việt: võng xa · Pinyin: wǎng chē Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 車 (xa)Pinyinwǎng chēHán Việtvõng xaCấu tạo網 + 車 · võng + xa nghĩa thành phần: võng + xa