網頁

wǎng yè võng hiệt

Hán Việt: võng hiệt · Pinyin: wǎng yè

Tổng quan

trang web

Cấu tạo: (võng) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang web

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指全球資訊網( WWW)上各站所設計的畫面。每一畫面即稱為一頁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以在互联网上进行信息查询的信息页。

Eng

  • CC-CEDICT web page
  • Cihui web page