綴綴 zhuì zhuì · chuế chuế Hán Việt: chuế chuế · Pinyin: zhuì zhuì Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 綴 (chuế)Pinyinzhuì zhuìHán Việtchuế chuếCấu tạo綴 + 綴 · chuế + chuế nghĩa thành phần: chuế + chuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相連結的樣子。比喻追隨不離。《荀子.非十二子》:「綴綴然,瞀瞀然,是子弟之容也。」唐.韓愈〈寄崔二十六立之〉詩:「子寧獨迷誤,綴綴意益彌。」