綴飾
chuế sức
Hán Việt: chuế sức · Pinyin: zhuì shì
Tổng quan
trang trí | sự trang trí
Nghĩa
Việt
- Cihui trang trí | sự trang trí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 點綴裝飾。如:「這件衣服綴飾了許多亮片,適合在晚宴上穿著。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 点缀装饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.点缀装饰。
Eng
- CC-CEDICT to decorate|decoration
- Cihui to decorate; decoration