綺疎

khỉ sơ

Hán Việt: khỉ sơ

Tổng quan

Chỉ cái cửa sổ

Cấu tạo: 绮 (khỉ) + 疎 (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺粲 · 綺羅 · 綺艷 · 綺語 · 綺里