绮疎

khỉ sơ

Hán Việt: khỉ sơ

Tổng quan

hỉ cái cửa sổ. ỷ sơ ỷ sơ ☆Chỉ cái cửa sổ.

Cấu tạo: (khỉ) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ cái cửa sổ. ỷ sơ ỷ sơ ☆Chỉ cái cửa sổ.