綺裏 qǐ lǐ · khỉ lí Hán Việt: khỉ lí · Pinyin: qǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 裏 (lí)Pinyinqǐ lǐHán Việtkhỉ líCấu tạo綺 + 裏 · khỉ + lí nghĩa thành phần: khỉ + lí