綽綽 chuò chuò · xước xước Hán Việt: xước xước · Pinyin: chuò chuò Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 綽 (xước)Pinyinchuò chuòHán Việtxước xướcCấu tạo綽 + 綽 · xước + xước nghĩa thành phần: xước + xước