绵𫄥

mián lí miên sỉ

Hán Việt: miên sỉ · Pinyin: mián lí

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + 𫄥 (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣裳﹑毛羽下垂貌; 盛装貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣裳﹑毛羽下垂貌。 2.盛装貌。