绵𫈵 miên toát Hán Việt: miên toát Tổng quan Cấu tạo: 绵 (miên) + 𫈵 (toát)Hán Việtmiên toátCấu tạo绵 + 𫈵 · miên + toát nghĩa thành phần: miên + toát