緊地 jǐn dì · khẩn địa Hán Việt: khẩn địa · Pinyin: jǐn dì Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 地 (địa)Pinyinjǐn dìHán Việtkhẩn địaCấu tạo緊 + 地 · khẩn + địa nghĩa thành phần: khẩn + địa