緊實
khẩn thật
Hán Việt: khẩn thật · Pinyin: jǐn shí
Tổng quan
chặt | chắc | dày | nhồi kín
Nghĩa
Việt
- Cihui chặt | chắc | dày | nhồi kín
Eng
- CC-CEDICT tight|firm|dense|packed
- Cihui tight/firm/dense/packed
Hán Việt: khẩn thật · Pinyin: jǐn shí
chặt | chắc | dày | nhồi kín