緊拖 khẩn tha Hán Việt: khẩn tha Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 拖 (tha)Hán Việtkhẩn thaCấu tạo緊 + 拖 · khẩn + tha nghĩa thành phần: khẩn + tha