緊擠
khẩn tễ
Hán Việt: khẩn tễ · Pinyin: jǐn jǐ
Tổng quan
bóp | chèn chặt
Nghĩa
Việt
- Cihui bóp | chèn chặt
Eng
- CC-CEDICT to pinch|to squeeze tightly
- Cihui to pinch; to squeeze tightly
Hán Việt: khẩn tễ · Pinyin: jǐn jǐ
bóp | chèn chặt