緊緊巴巴

khẩn khẩn ba ba

Hán Việt: khẩn khẩn ba ba

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (khẩn) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊緊巴巴 ǐnjǐnbābā r.f. barely/hardly enough