緊自 jǐn zì · khẩn tự Hán Việt: khẩn tự · Pinyin: jǐn zì Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 自 (tự)Pinyinjǐn zìHán Việtkhẩn tựCấu tạo緊 + 自 · khẩn + tự nghĩa thành phần: khẩn + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一直。連續不斷、重複不停。《金瓶梅》第八回:「緊自他麻犯人,你又自作耍。」也作「緊著」、「緊仔」。