緊裹
khẩn khỏa
Hán Việt: khẩn khỏa · Pinyin: jǐn guǒ
Tổng quan
quấn chặt | quấn kỹ | buộc chặt | (quần áo) bó sát
Nghĩa
Việt
- Cihui quấn chặt | quấn kỹ | buộc chặt | (quần áo) bó sát
Eng
- CC-CEDICT to wrap tightly|to wind tightly|to bind|close-fitting (clothes)
- Cihui to wrap tightly; to wind tightly; to bind; close-fitting (clothes)