緊釘 khẩn đinh Hán Việt: khẩn đinh Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 釘 (đinh)Hán Việtkhẩn đinhCấu tạo緊 + 釘 · khẩn + đinh nghĩa thành phần: khẩn + đinh