緊集

jǐn jí khẩn tập

Hán Việt: khẩn tập · Pinyin: jǐn jí

Tổng quan

tập hợp đặc

Cấu tạo: (khẩn) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp đặc

Eng

  • CC-CEDICT compact set
  • Cihui compact set