緊靠

jǐn kào khẩn kháo

Hán Việt: khẩn kháo · Pinyin: jǐn kào

Tổng quan

ngay sát cạnh | dựa sát vào

Cấu tạo: (khẩn) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngay sát cạnh | dựa sát vào

Eng

  • CC-CEDICT to be right next to|to lean closely against
  • Cihui to be right next to; to lean closely against