緌緌

ruí ruí nhuy nhuy

Hán Việt: nhuy nhuy · Pinyin: ruí ruí

Tổng quan

ủ xuống. Buông xuống. nhuy nhuy nhuy nhuy ☆Rủ xuống. Buông xuống.

Cấu tạo: (nhuy) + (nhuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ xuống. Buông xuống. nhuy nhuy nhuy nhuy ☆Rủ xuống. Buông xuống.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物下垂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物下垂貌。