緌緌

ruí ruínhuy nhuy

Hán Việt: nhuy nhuy · Pinyin: ruí ruí

Tổng quan

Rủ xuống. Buông xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.物下垂貌。

Cấu tạo: 緌 (nhuy) + 緌 (nhuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủ xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.物下垂貌。