緑車 lǜ chē · lục xa Hán Việt: lục xa · Pinyin: lǜ chē Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 車 (xa)Pinyinlǜ chēHán Việtlục xaCấu tạo緑 + 車 · lục + xa nghĩa thành phần: lục + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉皇孙所乘车,又名皇孙车。Tân Hoa Tự Điển 1.汉皇孙所乘车,又名皇孙车。