緑
lục
Hán Việt: lục
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 綠 绿[lu:4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lục |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Nhật Bản | MIDORI |
| Hàn Quốc | LOK |
| Chú âm | ㄌㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lyuk |
| Baxter-Sagart | C-rjok |
| Hán ngữ Thượng cổ | C-rjok |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ [绿].
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lục Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「綠」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 綠|绿[lu:4]
ja
- JMdict green|greenery|verdure
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 菉 · 绿 · 綠